Tâm HSK

从未

cóngwèi
tòng vị
chưa từng

从未 (cóngwèi, Hán Việt: tòng vị) nghĩa là chưa từng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

未 vị · 9 từ