未知数 (wèizhīshù, Hán Việt: vị tri sổ) nghĩa là số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
未 vị · 9 từ
未来wèiláitương lai从未cóngwèichưa từng未必wèibìkhông nhất thiết未成年人wèichéngniánrénvị thành niên尚未shàngwèichưa未经wèijīngchưa trải qua前所未有qiánsuǒwèiyǒuchưa từng có未免wèimiǎnkhông tránh khỏi
知 tri · 26 từ
知道zhīdàobiết通知tōngzhīthông báo知识zhīshikiến thức知名zhīmíngnổi tiếng得知dézhītìm ra认知rènzhīnhận thức众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết不知bùzhīkhông biết