Tâm HSK

前所未有

qiánsuǒwèiyǒu
tiền sở vị hữu
chưa từng có

前所未有 (qiánsuǒwèiyǒu, Hán Việt: tiền sở vị hữu) nghĩa là chưa từng có. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

所 sở · 27 từ

未 vị · 9 từ

有 hữu · 71 từ