Tâm HSK

品位

pǐnwèi
phẩm vị
cấp bậc; hạng; chất lượng

品位 (pǐnwèi, Hán Việt: phẩm vị) nghĩa là cấp bậc; hạng; chất lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

品 phẩm · 32 từ

位 vị · 25 từ