Tâm HSK

知名

zhīmíng
tri danh
nổi tiếng; nổi danh

知名 (zhīmíng, Hán Việt: tri danh) nghĩa là nổi tiếng; nổi danh. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 知名

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

知 tri · 26 từ

名 danh · 40 từ