知名 (zhīmíng, Hán Việt: tri danh) nghĩa là nổi tiếng; nổi danh. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 知名
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
知 tri · 26 từ
知道zhīdàobiết通知tōngzhīthông báo知识zhīshikiến thức得知dézhītìm ra认知rènzhīnhận thức众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết不知bùzhīkhông biết告知gàozhībáo tin