判处 (pànchǔ, Hán Việt: phán xử) nghĩa là kết án; lên án. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
判 phán · 9 từ
判断pànduànphán đoán裁判cáipànphán xét谈判tánpànđàm phán判决pànjuéphán quyết审判shěnpànphiên tòa评判píngpànđánh giá批判pīpànphê phán判定pàndìngphán đoán