Tâm HSK

相处

xiāngchǔ
tương xử
tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác

相处 (xiāngchǔ, Hán Việt: tương xử) nghĩa là tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 相处

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

处 xử · 34 từ