Tâm HSK

批判

pīpàn
phê phán
phê phán; phê bình

批判 (pīpàn, Hán Việt: phê phán) nghĩa là phê phán; phê bình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

批 phê · 7 từ

判 phán · 9 từ