筑 zhùtrúcđàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2] HSK 7–9 筑 (zhù, Hán Việt: trúc) nghĩa là đàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2]. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 筑 Cụm từ thường gặp có 筑建筑jiànzhùxây dựng建筑物jiànzhùwùtòa nhà建筑师jiànzhùshīkiến trúc sư