Tâm HSK

建筑师

jiànzhùshī
kiến trúc sư
kiến trúc sư

建筑师 (jiànzhùshī, Hán Việt: kiến trúc sư) nghĩa là kiến trúc sư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

筑 trúc · 3 từ

师 sư · 16 từ