Tâm HSK

师生

shīshēng
sư sinh
giáo viên và học sinh

师生 (shīshēng, Hán Việt: sư sinh) nghĩa là giáo viên và học sinh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

师 sư · 16 từ

生 sinh · 69 từ