师生 (shīshēng, Hán Việt: sư sinh) nghĩa là giáo viên và học sinh. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
师 sư · 16 từ
老师lǎoshīgiáo viên律师lǜshīluật sư教师jiàoshīgiáo viên师傅shīfubậc thầy厨师chúshīđầu bếp工程师gōngchéngshīkỹ sư大师dàshīđại sư导师dǎoshīgia sư