律师 (lǜshī, Hán Việt: luật sư) nghĩa là luật sư. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
律师 (lǜshī, Hán Việt: luật sư) nghĩa là luật sư. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.