Tâm HSK

律师

lǜshī
luật sư
luật sư

律师 (lǜshī, Hán Việt: luật sư) nghĩa là luật sư. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

律 luật · 6 từ

师 sư · 16 từ