Tâm HSK

制成

zhìchéng
chế thành
sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)

制成 (zhìchéng, Hán Việt: chế thành) nghĩa là sản xuất; chế tạo (một sản phẩm). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

成 thành · 58 từ