复制 (fùzhì, Hán Việt: phục chế) nghĩa là nhân bản; tạo bản sao; sao chép. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
复 phục · 22 từ
复习fùxíxem lại复杂fùzáphức tạp回复huífùtrả lời复印fùyìnsao chép恢复huīfùkhôi phục重复chóngfùlặp lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại康复kāngfùhồi phục