Tâm HSK

复制

fùzhì
phục chế
nhân bản; tạo bản sao; sao chép

复制 (fùzhì, Hán Việt: phục chế) nghĩa là nhân bản; tạo bản sao; sao chép. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ

制 chế · 32 từ