Tâm HSK

复印

fùyìn
phục ấn
sao chép; tạo bản sao tài liệu

复印 (fùyìn, Hán Việt: phục ấn) nghĩa là sao chép; tạo bản sao tài liệu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ

印 ấn · 9 từ