Tâm HSK

印刷

yìnshuā
ấn xoát
in ấn

印刷 (yìnshuā, Hán Việt: ấn xoát) nghĩa là in ấn. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 印刷

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

印 ấn · 9 từ

刷 xoát · 6 từ