刷牙 (shuāyá, Hán Việt: xoát nha) nghĩa là đánh răng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
刷牙 (shuāyá, Hán Việt: xoát nha) nghĩa là đánh răng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.