牙刷 (yáshuā, Hán Việt: nha xoát) nghĩa là bàn chải đánh răng. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牙 nha · 6 từ
牙膏yágāokem đánh răng牙齿yáchǐrăng刷牙shuāyáđánh răng咬牙切齿yǎoyáqièchǐnghiến răng西班牙语xībānyáyǔngôn ngữ Tây Ban Nha