Tâm HSK

印刷术

yìnshuāshù
ấn xoát thuật
in; công nghệ in

印刷术 (yìnshuāshù, Hán Việt: ấn xoát thuật) nghĩa là in; công nghệ in. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

印 ấn · 9 từ

刷 xoát · 6 từ

术 thuật · 12 từ