Tâm HSK

艺术

yìshù
nghệ thuật
nghệ thuật

艺术 (yìshù, Hán Việt: nghệ thuật) nghĩa là nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

艺 nghệ · 9 từ

术 thuật · 12 từ