Tâm HSK

手艺

shǒuyì
thủ nghệ
sự khéo léo; tay nghề; thủ công

手艺 (shǒuyì, Hán Việt: thủ nghệ) nghĩa là sự khéo léo; tay nghề; thủ công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

艺 nghệ · 9 từ