Tâm HSK

工艺品

gōngyìpǐn
công nghệ phẩm
đồ thủ công; sản phẩm thủ công

工艺品 (gōngyìpǐn, Hán Việt: công nghệ phẩm) nghĩa là đồ thủ công; sản phẩm thủ công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

艺 nghệ · 9 từ

品 phẩm · 32 từ