Tâm HSK

艺人

yìrén
nghệ nhân
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên

艺人 (yìrén, Hán Việt: nghệ nhân) nghĩa là nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

艺 nghệ · 9 từ

人 nhân · 142 từ