演艺圈 (yǎnyìquān, Hán Việt: diễn nghệ quyển) nghĩa là giới showbiz. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
演 diễn · 23 từ
表演biǎoyǎnvở kịch演出yǎnchūdiễn演员yǎnyuándiễn viên演唱yǎnchànghát导演dǎoyǎnđạo diễn演讲yǎnjiǎngdiễn thuyết扮演bànyǎnđóng vai演奏yǎnzòubiểu diễn nhạc cụ
艺 nghệ · 9 từ
艺术yìshùnghệ thuật工艺gōngyìthủ công mỹ nghệ艺人yìrénnghệ sĩ biểu diễn技艺jìyìkỹ năng文艺wényìvăn học và nghệ thuật手艺shǒuyìsự khéo léo工艺品gōngyìpǐnđồ thủ công学艺xuéyìhọc một kỹ năng hoặc nghệ thuật