Tâm HSK

演艺圈

yǎnyìquān
diễn nghệ quyển
giới showbiz

演艺圈 (yǎnyìquān, Hán Việt: diễn nghệ quyển) nghĩa là giới showbiz. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

艺 nghệ · 9 từ

圈 quyển · 3 từ