圈子 (quānzi, Hán Việt: quyển tử) nghĩa là vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
圈子 (quānzi, Hán Việt: quyển tử) nghĩa là vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.