Tâm HSK

圈子

quānzi
quyển tử
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)

圈子 (quānzi, Hán Việt: quyển tử) nghĩa là vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

圈 quyển · 3 từ

子 tử · 146 từ