Tâm HSK

天地

tiāndì
thiên địa
trời đất; thế giới; phạm vi

天地 (tiāndì, Hán Việt: thiên địa) nghĩa là trời đất; thế giới; phạm vi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

地 địa · 70 từ