Tâm HSK

厌倦

yànjuàn
yếm quyện
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán

厌倦 (yànjuàn, Hán Việt: yếm quyện) nghĩa là chán ngán; mệt mỏi; buồn chán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

厌 yếm · 4 từ

倦 quyện · 2 từ