讨厌 (tǎoyàn, Hán Việt: thảo yếm) nghĩa là ghét; không ưa; đáng ghét. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
讨 thảo · 10 từ
讨论tǎolùnthảo luận探讨tàntǎođiều tra研讨yántǎothảo luận讨好tǎohǎođạt được kết quả như ý商讨shāngtǎothảo luận讨价还价tǎojiàhuánjiàmặc cả thương lượng乞讨qǐtǎoăn xin检讨jiǎntǎokiểm điểm hoặc kiểm tra