Tâm HSK

讨厌

tǎoyàn
thảo yếm
ghét; không ưa; đáng ghét

讨厌 (tǎoyàn, Hán Việt: thảo yếm) nghĩa là ghét; không ưa; đáng ghét. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讨 thảo · 10 từ

厌 yếm · 4 từ