Tâm HSK

检讨

jiǎntǎo
kiểm thảo
kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét

检讨 (jiǎntǎo, Hán Việt: kiểm thảo) nghĩa là kiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

检 kiểm · 7 từ

讨 thảo · 10 từ