Tâm HSK

检察

jiǎnchá
kiểm sát
kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra

检察 (jiǎnchá, Hán Việt: kiểm sát) nghĩa là kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

检 kiểm · 7 từ

察 sát · 9 từ