所长 (suǒcháng, Hán Việt: sở trường) nghĩa là điều mà một người giỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- suǒ cháng điều mà một người giỏi
- suǒ zhǎng người đứng đầu một viện, v.v.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
所 sở · 27 từ
所以suǒyǐcho nên所有suǒyǒutất cả厕所cèsuǒnhà vệ sinh场所chǎngsuǒđịa điểm之所以zhīsuǒyǐlý do mà N P无所谓wúsuǒwèithờ ơ众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết所谓suǒwèicái gọi là