Tâm HSK

视察

shìchá
thị sát
thị sát; điều tra

视察 (shìchá, Hán Việt: thị sát) nghĩa là thị sát; điều tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

察 sát · 9 từ