Tâm HSK

影视

yǐngshì
ảnh thị
phim và truyền hình

影视 (yǐngshì, Hán Việt: ảnh thị) nghĩa là phim và truyền hình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

影 ảnh · 18 từ

视 thị · 30 từ