Tâm HSK

影像

yǐngxiàng
ảnh tượng
hình ảnh

影像 (yǐngxiàng, Hán Việt: ảnh tượng) nghĩa là hình ảnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

影 ảnh · 18 từ

像 tượng · 11 từ