Tâm HSK

像样

xiàngyàng
tượng dạng
trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn

像样 (xiàngyàng, Hán Việt: tượng dạng) nghĩa là trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

像 tượng · 11 từ

样 dạng · 23 từ