Tâm HSK

字体

zìtǐ
tự thể
phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ

字体 (zìtǐ, Hán Việt: tự thể) nghĩa là phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

字 tự · 21 từ

体 thể · 51 từ