Tâm HSK

铸造

zhùzào
chú tạo
đúc (rót kim loại vào khuôn)

铸造 (zhùzào, Hán Việt: chú tạo) nghĩa là đúc (rót kim loại vào khuôn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

造 tạo · 21 từ