Tâm HSK

塑造

sùzào
tố tạo
tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình…

塑造 (sùzào, Hán Việt: tố tạo) nghĩa là tạo mẫu; đúc khuôn; (nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

塑 tố · 4 từ

造 tạo · 21 từ