Tâm HSK

本能

běnnéng
bản năng
bản năng

本能 (běnnéng, Hán Việt: bản năng) nghĩa là bản năng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

能 năng · 36 từ