旅途 (lǚtú, Hán Việt: lữ đồ) nghĩa là hành trình; chuyến đi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
旅 lữ · 8 từ
旅游lǚyóudu lịch旅行lǚxíngdu lịch旅馆lǚguǎnkhách sạn旅客lǚkèdu khách旅行社lǚxíngshècông ty du lịch旅程lǚchénghành trình旅店lǚdiànquán trọ