Tâm HSK

旅途

lǚtú
lữ đồ
hành trình; chuyến đi

旅途 (lǚtú, Hán Việt: lữ đồ) nghĩa là hành trình; chuyến đi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

旅 lữ · 8 từ

途 đồ · 10 từ