Tâm HSK

途径

tújìng
đồ kính
cách; phương pháp; kênh

途径 (tújìng, Hán Việt: đồ kính) nghĩa là cách; phương pháp; kênh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

途 đồ · 10 từ

径 kính · 4 từ