Tâm HSK

中途

zhōngtú
trung đồ
giữa chừng

中途 (zhōngtú, Hán Việt: trung đồ) nghĩa là giữa chừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

途 đồ · 10 từ