映 yìngánhphản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.) HSK 7–9 映 (yìng, Hán Việt: ánh) nghĩa là phản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 映 Cụm từ thường gặp có 映反映fǎnyìngphản chiếu上映shàngyìngchiếu放映fàngyìngchiếu