反映 (fǎnyìng, Hán Việt: phản ánh) nghĩa là phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
反 phản · 29 từ
反对fǎnduìphản đối相反xiāngfǎnđối lập反应fǎnyìngphản ứng反正fǎnzhèngdù sao đi nữa违反wéifǎnvi phạm反而fǎnérngược lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại反馈fǎnkuìgửi thông tin phản hồi