Tâm HSK

反映

fǎnyìng
phản ánh
phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu

反映 (fǎnyìng, Hán Việt: phản ánh) nghĩa là phản chiếu; phản ánh; hình ảnh phản chiếu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

映 ánh · 3 từ