Tâm HSK

违反

wéifǎn
vi phản
vi phạm (pháp luật)

违反 (wéifǎn, Hán Việt: vi phản) nghĩa là vi phạm (pháp luật). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

违 vi · 7 từ

反 phản · 29 từ