违规 (wéiguī, Hán Việt: vi quy) nghĩa là vi phạm quy tắc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
违 vi · 7 từ
违法wéifǎbất hợp pháp违反wéifǎnvi phạm违背wéibèiđi ngược lại违章wéizhāngvi phạm quy định违约wéiyuēvi phạm lời hứa久违jiǔwéiđã lâu