Tâm HSK

违规

wéiguī
vi quy
vi phạm quy tắc

违规 (wéiguī, Hán Việt: vi quy) nghĩa là vi phạm quy tắc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

违 vi · 7 từ

规 quy · 15 từ