Tâm HSK

天然

tiānrán
thiên nhiên
tự nhiên

天然 (tiānrán, Hán Việt: thiên nhiên) nghĩa là tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 天然

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

然 nhiên · 41 từ