Tâm HSK

天然气

tiānránqì
thiên nhiên khí
khí tự nhiên

天然气 (tiānránqì, Hán Việt: thiên nhiên khí) nghĩa là khí tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

然 nhiên · 41 từ

气 khí · 71 từ