Tâm HSK

仍然

réngrán
nhưng nhiên
vẫn; như trước

仍然 (réngrán, Hán Việt: nhưng nhiên) nghĩa là vẫn; như trước. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仍 nhưng · 2 từ

然 nhiên · 41 từ