仍然 (réngrán, Hán Việt: nhưng nhiên) nghĩa là vẫn; như trước. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
仍然 (réngrán, Hán Việt: nhưng nhiên) nghĩa là vẫn; như trước. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.