Tâm HSK

违法

wéifǎ
vi pháp
bất hợp pháp; phạm pháp

违法 (wéifǎ, Hán Việt: vi pháp) nghĩa là bất hợp pháp; phạm pháp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

违 vi · 7 từ

法 pháp · 31 từ