违法 (wéifǎ, Hán Việt: vi pháp) nghĩa là bất hợp pháp; phạm pháp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
违 vi · 7 từ
违反wéifǎnvi phạm违规wéiguīvi phạm quy tắc违背wéibèiđi ngược lại违章wéizhāngvi phạm quy định违约wéiyuēvi phạm lời hứa久违jiǔwéiđã lâu